Công cụ
Can Chi, âm lịch, ngũ hành, 64 quẻ.
Can Chi & Âm — Dương lịch
Âm lịch:ngày 7 · tháng 6năm 2026 · Bính Ngọ
Năm
Bính
Ngọ
Ngọ
Tháng
Ất
Mùi
Mùi
Ngày
Ất
Mùi
Mùi
Giờ
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Giờ hiển thị theo 12:00 trưa ngày chọn. Vào Gieo quẻ để nhập giờ chiêm đầy đủ.
Ngũ hành — Sinh / Khắc
SinhKimThủyMộcHỏaThổKim
KhắcKimMộcThổThủyHỏaKim
KimMộcThủyHỏaThổ
Tra 64 quẻ
Đang hiện 16 quẻ đầu — gõ tên hoặc số để tìm trong 64 quẻ.
Thuần Càn
䷀ · quẻ 1Càn (Thiên) · KimThuần Khôn
䷁ · quẻ 2Khôn (Địa) · ThổThủy Lôi Truân
䷂ · quẻ 3Khảm (Thủy) · ThủySơn Thủy Mông
䷃ · quẻ 4Ly (Hỏa) · HỏaThủy Thiên Nhu
䷄ · quẻ 5Khôn (Địa) · ThổThiên Thủy Tụng
䷅ · quẻ 6Ly (Hỏa) · HỏaĐịa Thủy Sư
䷆ · quẻ 7Khảm (Thủy) · ThủyThủy Địa Tỉ
䷇ · quẻ 8Khôn (Địa) · ThổPhong Thiên Tiểu Súc
䷈ · quẻ 9Tốn (Phong) · MộcThiên Trạch Lý
䷉ · quẻ 10Cấn (Sơn) · ThổĐịa Thiên Thái
䷊ · quẻ 11Khôn (Địa) · ThổThiên Địa Bí
䷋ · quẻ 12Càn (Thiên) · KimThiên Hỏa Đồng Nhân
䷌ · quẻ 13Ly (Hỏa) · HỏaHỏa Thiên Đại Hữu
䷍ · quẻ 14Càn (Thiên) · KimĐịa Sơn Khiêm
䷎ · quẻ 15Đoài (Trạch) · KimLôi Địa Dự
䷏ · quẻ 16Chấn (Lôi) · Mộc