Công cụ tra cứu
Tra âm lịch, Can Chi, ngũ hành và thông tin 64 quẻ Kinh Dịch.
Can Chi & Âm — Dương lịch
Âm lịch:ngày 24 · tháng 7năm 2026 · Bính Ngọ
Năm
Bính
Ngọ
Ngọ
Tháng
Bính
Thân
Thân
Ngày
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Giờ
Bính
Ngọ
Ngọ
Kết quả đang lấy mốc 12 giờ trưa. Nếu cần dùng đúng thời điểm khởi quẻ, vào Lập quẻ Kinh Dịch.
Ngũ hành — Sinh / Khắc
SinhKimThủyMộcHỏaThổKim
KhắcKimMộcThổThủyHỏaKim
KimMộcThủyHỏaThổ
Tra 64 quẻ
Gõ tên hoặc số để tìm một quẻ cụ thể. Khi để trống, trang hiện 16 quẻ đầu tiên — xem đủ 64 quẻ.
Thuần Càn
䷀ · quẻ 1Càn (Thiên) · KimThuần Khôn
䷁ · quẻ 2Khôn (Địa) · ThổThủy Lôi Truân
䷂ · quẻ 3Khảm (Thủy) · ThủySơn Thủy Mông
䷃ · quẻ 4Ly (Hỏa) · HỏaThủy Thiên Nhu
䷄ · quẻ 5Khôn (Địa) · ThổThiên Thủy Tụng
䷅ · quẻ 6Ly (Hỏa) · HỏaĐịa Thủy Sư
䷆ · quẻ 7Khảm (Thủy) · ThủyThủy Địa Tỉ
䷇ · quẻ 8Khôn (Địa) · ThổPhong Thiên Tiểu Súc
䷈ · quẻ 9Tốn (Phong) · MộcThiên Trạch Lý
䷉ · quẻ 10Cấn (Sơn) · ThổĐịa Thiên Thái
䷊ · quẻ 11Khôn (Địa) · ThổThiên Địa Bí
䷋ · quẻ 12Càn (Thiên) · KimThiên Hỏa Đồng Nhân
䷌ · quẻ 13Ly (Hỏa) · HỏaHỏa Thiên Đại Hữu
䷍ · quẻ 14Càn (Thiên) · KimĐịa Sơn Khiêm
䷎ · quẻ 15Đoài (Trạch) · KimLôi Địa Dự
䷏ · quẻ 16Chấn (Lôi) · Mộc