← Tra 64 quẻQuẻ 63 / 64
Thủy Hỏa Ký Tế
☵
Ngoại quái (trên)
Khảm
Nước · Thủy
☲
Nội quái (dưới)
Ly
Lửa · Hỏa
Thoán từ
既濟:亨小,利貞,初吉,終亂.
Dịch
Ký Tế (đã xong, đã qua sông): hanh thông nhỏ, lợi giữ chính, ban đầu tốt, cuối cùng loạn.
Giảng
Khảm ở trên là nước, Ly ở dưới là lửa. Nước ở trên, lửa ở dưới — lửa nấu nước, xong việc. Sáu hào đều đắc chính (dương ở lẻ, âm ở chẵn), hoàn hảo nhất. Nhưng hoàn hảo rồi thì bắt đầu suy, ban đầu tốt cuối cùng loạn. Phải cảnh giác duy trì.
Hào từ
Sơ cửu
初九:曳其輪,濡其尾,无咎.
Dịch
Hào 1, dương: kéo lùi bánh xe, ướt đuôi, không lỗi.
Giảng
Hào 1 dương đắc chính, mới bắt đầu cẩn thận hãm lại (kéo lùi bánh xe), như cáo qua sông ướt đuôi — cẩn thận từng bước, không lỗi.