Một ngày được gợi ý dựa trên điều gì?
Trạch Nhật là việc chọn ngày dựa trên các yếu tố của lịch, như Can Chi, tiết khí và 12 trực Kiến Trừ: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai và Bế. Trên phần xem ngày, bạn có thể đối chiếu những thời điểm đang cân nhắc cho việc mình dự định làm.
Trạch Nhật không chỉ có một phép đọc. Bài này đi sâu vào ba hướng có trên maihoathon: tra ngày theo Đổng Công, xem giờ bằng Kỳ Môn và đối chiếu hướng bằng Thiên Tinh. Đây không phải bản liệt kê toàn bộ các truyền thống chọn ngày, mà là một cách giúp bạn nhận ra từng gợi ý đang dựa vào loại căn cứ nào.
Ngày, giờ và hướng: ba phạm vi cần phân biệt
Đổng Công đối chiếu trực của ngày với tháng âm lịch trong bảng đang dùng trên maihoathon. Phần này đưa ra nhận xét ở phạm vi ngày, không thay cho việc xét một khung giờ cụ thể. Cũng không nên từ cách tra bảng Đổng Công mà suy ra mọi phép an trực hay mọi hệ chọn ngày đều dùng cùng một quy ước tháng.
Kỳ Môn Độn Giáp theo giờ lập bàn cửu cung cho từng giờ Chi, mỗi giờ Chi dài hai tiếng. Cùng một ngày nhưng chọn giờ dự định khác nhau có thể dẫn đến những cách cục khác nhau. Người đọc vì thế cần biết cả ngày lẫn giờ đang được xét, không chỉ nhìn một nhãn chung cho cả ngày.
Thiên Tinh theo hướng đối chiếu Thái Dương, Thái Âm với 24 sơn, tức 24 phần hướng trong phép tra truyền thống, theo tiết khí. Nếu không có hướng cần xem, phần đối chiếu này chưa có đủ dữ kiện để áp dụng. Bảng quy chiếu theo tiết khí cũng không nên được hiểu là hình mô phỏng vị trí thiên thể thực tế trên bầu trời.
Vì phạm vi khác nhau, một gợi ý ở cấp ngày không tự động thay thế kết quả xét giờ hoặc hướng. Khi hai nhận xét khác nhau, câu hỏi đầu tiên nên là “hai phần này đang xét cùng điều gì chưa?”, trước khi cho rằng một trong hai đã tính sai.
Đổng Công Tuyển Trạch: đọc nguồn trước khi kết luận
Đổng Công Tuyển Trạch Nhật Yếu Lãm (董公選擇日要覽) ghi nhận các nhận xét về ngày theo tháng và trực Kiến Trừ. Tên Đổng Công được giữ như tên gọi truyền thống của văn bản; chỉ từ tên gọi ấy chưa đủ để xác định tiểu sử của một tác giả duy nhất qua các bản lưu truyền.
Lê Văn Sửu: một bản dịch để đối chiếu, không phải một dòng chép lại trên mạng
Bản dịch tiếng Việt của Lê Văn Sửu, mang tên Đổng Công Tuyển Trạch Nhật Yếu Dụng, được ghi hoàn thành năm 1992 từ bản thông thư năm 1951. maihoathon đặt bản này cạnh một nhánh tài liệu Hoa ngữ để đối chiếu nội dung. Giá trị của việc đối chiếu nằm ở việc lần theo xuất xứ của hai nhánh, không phải ở chỗ cùng một đoạn văn được đăng trên nhiều website.
Trong 144 tổ hợp tháng và trực, hiện có 130 tổ hợp được dùng vì nguồn có nhận xét tổng quát đủ rõ. 14 tổ hợp còn lại chưa được đưa vào phần đánh giá chung: lời bàn theo từng Can còn khác nhau hoặc chưa có kết luận đủ bao quát. Phần chưa có này không đồng nghĩa với một ngày trung tính hay một ngày không thuận lợi.
Những nhãn tóm tắt trên maihoathon là cách diễn đạt lại nhận xét của nguồn, không phải lúc nào cũng là nguyên văn trong sách. Khi muốn hiểu kỹ một gợi ý, phần căn cứ quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào nhãn kết luận.
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư: nhìn một công trình qua những người biên soạn
Khâm Định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書) cho thấy một kiểu hình thành văn bản khác: công trình được biên soạn tập thể theo lệnh triều đình nhà Thanh. Phần đầu sách ghi vai trò tổng lý của Doãn Lộc (允祿), cùng nhiều người biên soạn, khảo đính và tính lịch. Vì thế, không nên đọc nó như một quyển sách do riêng một người truyền lại toàn bộ phương pháp.
Doãn Lộc và nhóm biên soạn: hệ thống hóa nhưng vẫn giữ chỗ để đối chiếu
Lời tựa và phần tấu nghị nói đến những cách chọn ngày đang mâu thuẫn nhau, rồi trình bày việc xem xét, sửa đổi các quy tắc trong thông thư cũ. Mục lục phân riêng phần nguyên lý, điều nên hay không nên làm, bảng năm, tháng, ngày và phần khảo biện những sai lệch. Đây là một lối tổ chức giúp người đọc tra cả kết luận lẫn cơ sở của việc phân loại.
Một chi tiết đáng chú ý là chỉ dụ còn yêu cầu giữ lại tên gọi cũ trong phần phụ để lưu nghi và phục vụ khảo cứu. Việc biên soạn không chỉ là thêm nhiều quy tắc, mà còn là xác định điều gì được sửa, điều gì còn cần để người sau xem xét. Tính chất khâm định phản ánh bối cảnh xuất bản, không tự chứng minh một lời chọn ngày là đúng.
Cuốn sách được giới thiệu ở đây như nguồn đọc thêm về lịch sử phương pháp. Điều đó không có nghĩa toàn bộ quy tắc của sách đã được đưa vào maihoathon, hoặc maihoathon có một chế độ chọn ngày riêng theo toàn bộ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.
Kỳ Môn Độn Giáp: cân nhắc thêm từng khung giờ
Kỳ Môn Độn Giáp lập bàn cửu cung cho từng giờ, rồi đối chiếu các cách cục để xem thêm những yếu tố của thời điểm đó. Bạn có thể gặp những tên như Thanh Long Phản Thủ hoặc Phi Điểu Điệt Huyệt trong phần căn cứ. Đây là tên gọi truyền thống của các tổ hợp trên bàn, không phải lời khẳng định về việc chắc chắn sẽ xảy ra.
Các cách cục được đưa vào đã được đối chiếu từ ít nhất hai nguồn độc lập. Điều quan trọng không phải hai trang nằm ở hai quốc gia hay dùng hai ngôn ngữ khác nhau, mà là có thể đối chiếu nguồn gốc, điều kiện và cách giải thích của chúng. Lục Nghi Kích Hình là một ví dụ có bảng quan hệ giữa Nghi và cung được đối chiếu qua nhiều nguồn.
Tam Kỳ Đắc Sử lại cho thấy vì sao biết công thức chưa đủ để thống nhất lời giải. Các nguồn có thể cùng ghi một Can trong Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) gặp Nghi nào, nhưng khác nhau về cách đánh giá tổ hợp ấy và những điều kiện cần kèm theo. Một số tổ hợp còn trùng với các cách cục được đọc là bất lợi ở chỗ khác.
Nếu chỉ lấy tên “Đắc Sử” để kết luận thuận lợi, sự khác biệt ấy sẽ bị bỏ qua. Vì vậy, Tam Kỳ Đắc Sử chưa được đưa vào phần đánh giá trên maihoathon. Đây là một lựa chọn giới hạn phạm vi khi nguồn còn bất đồng, không phải kết luận rằng mọi cách đọc ngoài phạm vi ấy đều sai.
Thiên Tinh: phần đã có và phần còn để ngỏ
Phần Thiên Tinh hiện xét cả Thái Dương và Thái Âm khi có thông tin về hướng. Hai bảng cùng lấy Lập Xuân làm mốc nhưng dùng sơn khởi đầu và chiều đi khác nhau: Thái Dương đi nghịch từ sơn Nhâm; Thái Âm đi thuận từ sơn Cấn. Đây là ví dụ cụ thể về việc cùng một mốc thời gian không có nghĩa là cùng một phép tra.
Nguồn truyền thống còn phân biệt phạm vi sử dụng: Thái Dương gắn với ban ngày, Thái Âm gắn với ban đêm. Việc ghi nhận một quan hệ với hướng chưa thay thế được việc kiểm tra điều kiện áp dụng, cũng không thay cho khảo sát thực tế tại địa điểm.
Chín sao còn lại trong hệ Thiên Tinh chưa được đưa vào. Việc xét chúng cần dữ liệu vị trí theo niên lịch chuyên biệt, không thể chỉ dùng chung bảng tiết khí của Thái Dương hay Thái Âm để suy ra. Phần giới hạn này được giữ rõ để bạn không nhầm một phần đã có với toàn bộ phương pháp.
Khi các nguồn không cùng đi đến một kết luận
Khác mức độ chi tiết. Một ô Đổng Công có thể bàn riêng từng Can, trong khi bảng tóm tắt chỉ có chỗ cho một nhận xét chung. Nếu nguồn chưa cho kết luận tổng quát, việc lấy ý của đa số trường hợp làm nhãn cho tất cả có thể khiến những trường hợp còn lại bị đọc sai. Đây là lý do cần giữ phần chưa xác định, thay vì tự gộp cho bảng có vẻ đầy đủ.
Khác cách đánh giá cùng một tổ hợp. Tam Kỳ Đắc Sử cho thấy việc nhận diện Can gặp Nghi nào và việc đánh giá quan hệ ấy là hai câu hỏi khác nhau. Đối chiếu đúng phần nhận diện vẫn chưa bảo đảm rằng cách giải thích của các tác giả đã thống nhất.
Khác phạm vi. Nhận xét về ngày, giờ và hướng chưa chắc đang trả lời cùng một câu hỏi. Điều cần làm trước là kiểm tra dữ kiện và điều kiện của từng phần, rồi mới xem những khác biệt còn lại thực sự nằm ở nguồn hay ở cách vận dụng.
Ngày được chọn vẫn cần sự chuẩn bị của bạn
Cách tổng hợp mức độ ưu tiên giữa các yếu tố là quy ước của maihoathon, không phải một thang điểm chung được mọi trường phái công nhận hay xác suất thành công của công việc. Một ngày được gợi ý nên là điểm khởi đầu để cân nhắc, không phải lý do bỏ qua những trở ngại đã biết.
Lịch của gia đình, sự sẵn sàng của đối tác, thời tiết, giấy tờ và những điều kiện thực tế đều có thể quan trọng hơn một nhãn đánh giá ngày. Khi các gợi ý không trùng nhau, bạn vẫn có quyền chọn phương án phù hợp với cuộc sống của mình.
Nguồn để bạn đọc và đối chiếu thêm
Bản dịch Đổng Công Tuyển Trạch Nhật Yếu Dụng của Lê Văn Sửu có thể đối chiếu qua bản chép lưu hành. Khi dùng bản chép, nên kiểm tra phần ghi xuất xứ và đối chiếu bản in nếu có; tên tác giả được một trang giới thiệu gán cho văn bản chưa phải là xác nhận thư mục học.
Với Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, bạn có thể đọc lời tựa, tấu nghị và danh sách người biên soạn trên Wikisource, hoặc xem bản ảnh trong thư viện Chinese Text Project. Các phần này giúp phân biệt lịch sử biên soạn với lời quảng bá về sách ở đời sau.
Ví dụ Kỳ Môn có thể đọc thêm ở phần tra Lục Nghi Kích Hìnhvà bài đối chiếu cách đọc Tam Kỳ Đắc Sử. Đây là những nguồn để đối chiếu các ví dụ trong bài; không nên hiểu một lời nhận xét của nguồn là nguyên văn của mọi nhãn hoặc mức độ ưu tiên trên maihoathon.